quốc tế

  1. danh từ; international
    • quan hệ quốc tế
      internationl relations

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "quốc tế"

quốc tế
Hội nghị quốc tế có nhiều đại biểu từ các nước khác nhau tham dự.